Nghĩa tiếng Việt của

distress

Phiên âm Mỹ /dɪˈstɹɛs/ BrE /dɪˈstrɛs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "distress" phát âm Mỹ /dɪˈstɹɛs/ Anh /dɪˈstrɛs/ — audio file: distress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi đau đớn
cảnh khốn cùng, cảnh túng quẫn, cảnh gieo neo
tai hoạ, cảnh hiểm nghèo, cảnh hiểm nguy
a signal of distress — tín hiệu báo lâm nguy
tình trạng kiệt sức, tình trạng mệt lả, tình trạng mệt đứt hơi
(pháp lý) sự tịch biên
ngoại động từ
làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn
làm lo âu, làm lo lắng
bắt chịu gian nan, bắt chịu khốn khổ
làm kiệt sức
Chuyên ngành kinh tế
cảnh hiểm nghèo
sự tịch biên
tai họa
tai nạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật