Nghĩa tiếng Việt của

emphasis

Phiên âm Mỹ /ˈɛmfəsəs/

Transcript: từ "emphasis" phát âm Mỹ /ˈɛmfəsəs/ — audio file: emphasis.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2031) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ, số nhiều emphases
sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng
tầm quan trọng
sự bối rối, sự rõ nét
Chuyên ngành kỹ thuật
cường điệu
nhấn mạnh
sự gia cường
Chuyên ngành kỹ thuật
cường điệu
nhấn mạnh
sự gia cường

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Schools place too much emphasis on exams instead of practical skills. — Trường học nhấn mạnh quá nhiều vào thi cử thay vì kỹ năng thực hành. (IELTS Writing Task 2)
The new policy puts strong emphasis on protecting children online. — Chính sách mới nhấn mạnh mạnh mẽ việc bảo vệ trẻ em trên mạng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật