Nghĩa tiếng Việt của
mistress
Phiên âm Mỹ /ˈmɪstɹəs/ BrE /ˈmɪstrəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "mistress" phát âm Mỹ /ˈmɪstɹəs/ Anh /ˈmɪstrəs/ — audio file: mistress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bà chủ nhà
bà chủ (người đàn bà có quyền kiểm soát hoặc định đoạt)
người đàn bà am hiểu (một vấn đề)
bà giáo, cô giáo
tình nhân, mèo
(thường), (viết tắt) Bà (trước tên một người đàn bà đã có chồng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- headmistress; mistress of the house; mistress → context-dependent
Dễ nhầm
- mistress can mean a woman in authority, a female teacher historically, or a woman in a secret sexual relationship; the sense depends on context
Mẫu câu giá trị
- “The headmistress welcomed the new students.” (Nữ hiệu trưởng chào đón các học sinh mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật