Nghĩa tiếng Việt của
accent
Phiên âm Mỹ /əkˈsɛnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "accent" phát âm Mỹ /əkˈsɛnt/ — audio file: accent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trọng âm
dấu trọng âm
acute accent — dấu sắc
circumflex accent — dấu mũ
grave accent — dấu huyền
giọng
to speak English with a French accent — nói tiếng Anh với giọng Pháp
to speak ina plaintive accent — nói giọng than van
(số nhiều) lời nói, lời lẽ
he found every moving accent to persuade his audience — anh tìm những lời lẽ thật cảm động để thuyết phục thính giả
(âm nhạc) nhấn; dấu nhấn
(nghĩa bóng) sự phân biệt rõ rệt
ngoại động từ
đọc có trọng âm, nói có trọng âm, đọc nhấn mạnh
đánh dấu trọng âm
nhấn mạnh, nêu bật
Chuyên ngành kinh tế
nêu bật
phân biệt rõ rệt
sự nhấn mạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
dấu nhấn
dấu phẩy
Lĩnh vực: toán & tin
dấu giọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak with an accent; put the accent on; accent mark
Dễ nhầm
- accent can mean pronunciation, emphasis or a written mark; dialect includes vocabulary and grammar too
Mẫu câu giá trị
- “He has a slight regional accent that is easy to recognize.” (Anh có giọng địa phương nhẹ, khá dễ nhận ra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật