Nghĩa tiếng Việt của

state

Phiên âm Mỹ /steɪt/

Transcript: từ "state" phát âm Mỹ /steɪt/ — audio file: state.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #199) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ
trạng thái, tình trạng
a precarious state of health — tình trạng sức khoẻ mong manh
in a bad state of repair — ở một tình trạng xấu
địa vị xã hội
(thông tục) sự lo lắng
he was in quite a state about it — anh ta rất lo ngại về vấn đề đó
quốc gia, bang
Southern States — những bang ở miền nước Mỹ
nhà nước, chính quyền
sự phô trương sang trọng, sự trang trọng, sự trọng thể, sự huy hoàng
to be welcomed in great state — được đón tiếp rất trọng thể
in state — với tất cả nghi tiết trọng thể
tập (trong sách chuyên đề)
(cổ) ngai, bệ
to lie in state
quàn
tính từ
(thuộc) nhà nước
state documents — những văn kiện của nhà nước
state leaders — những vị lãnh đạo nhà nước
(thuộc) chính trị
state prisoner — tù chính trị
state trial — sự kết án của nhà nước đối với hững tội chính trị
dành riêng cho nghi lễ; chính thức
state carriage — xe ngựa chỉ dùng trong các nghi lễ cổ truyền của Anh
state call — (thông tục) cuộc đi thăm chính thức
ngoại động từ
phát biểu, nói rõ, tuyên bố
to state one's opinion — phát biểu ý kiến của mình
định (ngày, giờ)
(toán học) biểu diễn bằng ký hiệu (một phương trình...)
Chuyên ngành kinh tế
bản báo cáo
bản kê khai
bản tường trình
định
định rõ
nhà nước
tình trạng
trạng thái
trình bày
Chuyên ngành kỹ thuật
chế độ
điều kiện
tính chất
tình trạng
trạng thái
vị trí
Lĩnh vực: xây dựng
thèm
Lĩnh vực: điện
thời kì
Lĩnh vực: y học
trạng thái, tình trạng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật