Nghĩa tiếng Việt của

secretary of state

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. (Mỹ) Ngoại trưởng, người đứng đầu cơ quan liên bang phụ trách đối ngoại

Cấu trúc: the US Secretary of State · appoint/meet the Secretary of State · Secretary of State for foreign affairs

The US Secretary of State met with diplomats from the region.

Ngoại trưởng Mỹ gặp các nhà ngoại giao trong khu vực.

The Secretary of State announced a new diplomatic initiative.

Ngoại trưởng công bố một sáng kiến ngoại giao mới.

2. (Anh) bộ trưởng đứng đầu một bộ/ngành của chính phủ

Cấu trúc: the Secretary of State for + department · a British Secretary of State

The Secretary of State for Education answered questions in Parliament.

Bộ trưởng Giáo dục trả lời chất vấn tại Quốc hội.

A Secretary of State may be responsible for a particular government department.

Một bộ trưởng có thể chịu trách nhiệm về một bộ cụ thể của chính phủ.

Lưu ý: Secretary of State là chức danh có nghĩa khác nhau theo quốc gia. Ở Mỹ, đây là người đứng đầu Bộ Ngoại giao liên bang; ở Anh, Secretary of State là bộ trưởng đứng đầu một bộ/ngành, không nhất thiết phụ trách đối ngoại. Viết hoa khi dùng như chức danh chính thức.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the position of the head of the State Department
    "the position of Secretary of State was established in 1789"
  2. the person who holds the secretaryship of the Department of State
    "the first Secretary of State was Thomas Jefferson"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.