Nghĩa tiếng Việt của

express

Phiên âm Mỹ /ɪkˈspɹɛs/ BrE /ɪkˈsprɛs/

Transcript: từ "express" phát âm Mỹ /ɪkˈspɹɛs/ Anh /ɪkˈsprɛs/ — audio file: express.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #818) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
người đưa thư hoả tốc, công văn hoả tốc
xe lửa tốc hành, xe nhanh
(Mỹ) hàng gửi xe lửa tốc hành; tiền gửi hoả tốc
hãng (vận tải) tốc hành
súng bắn nhanh
tính từ
nói rõ, rõ ràng
an express order — mệnh lệnh rõ ràng
như hệt, như in, như tạc
an express likeness — sự giống như hệt
nhằm mục đích đặc biệt, nhằm mục đích riêng biệt
his express reason for going... — lý do đặc biệt để đi... của anh ta
nhanh, hoả tốc, tốc hành
an express rife — súng bắn nhanh
an express bullet — đạn cho súng bắn nhanh
an express train — xe lửa tốc hành
phó từ
hoả tốc, tốc hành
ngoại động từ
vắt, ép, bóp (quả chanh...)
biểu lộ, bày tỏ (tình cảm...); phát biểu ý kiên
to express oneself — diễn đạt, phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì...)
his face expressed sorrow — nét mặt anh ta biểu lộ sự đau buồn
(toán học) biểu diễn
(Mỹ) gửi hoả tốc
Chuyên ngành kinh tế
bưu phẩm phát chuyển nhanh
chuyên chở tốc hành
minh bạch
minh thị
minh xác
nhanh
phát chuyển nhanh
quy định rõ bằng văn bản
rõ ràng
sự chuyên chở tốc hành
sự chuyển tiền nhanh
suốt
tốc hành
vắt ép
xe tốc hành
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu diễn
biểu thị
cao tốc
cực nhanh
diễn đạt
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu diễn
biểu thị
cao tốc
cực nhanh
diễn đạt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật