Nghĩa tiếng Việt của
land
Phiên âm Mỹ /lænd/
Transcript: từ "land" phát âm Mỹ /lænd/ — audio file: land.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #497) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đất; đất liền
to come insight of land — trông thấy đất liền
to go by land — đi đường bộ
đất, đất trồng, đất đai
barren land — đất cãn cỗi
vùng, xứ, địa phương
one's native land — quê hương xứ sở
đất đai, điền sản
to own houses and land — có nhà cửa và đất đai
Holy Land
đất thánh
the land of the leal
thiên đường
the land of the living
hiện tại trái đất này
land of milk and honey
nơi này đủ sung túc
lộc phúc của trời
nước Do-thái
land of Nod
giấc ngủ
to make the land
trông thấy đất liền (tàu biển)
to see how the land lies
xem sự thể ra sao
ngoại động từ
đưa vào bờ; đổ bộ
to land troops — đổ bộ quân
dẫn đến, đưa đến, đẩy vào (một tình thế, một hoàn cảnh)
extravagance will land a man in debt — ăn tiêu hoang phí sẽ đưa người ta đến mang công mắc nợ
đạt được, giành được; bắt được
to land a prize — giành được giải thưởng
đưa đi, giáng, đánh
to land a blow in someone's eye — giáng một quả đấm vào mắt ai
to land a ball in the goal — rót bóng vào khung thành
nội động từ
ghé vào bờ (tàu); hạ cánh (máy bay); xuống đất, xuống xe (người); lên bờ (từ dưới tàu)
to land at Odessa — cặp bến ở Ô-ddét-xa
the plane landed safety — máy bay hạ cánh an toàn
rơi vào (tình trạng nào đó)
to land in a fix — rơi vào tình thế khó khăn
to land on
phê bình, mắng m
Chuyên ngành kinh tế
đất
đất đai
tài sản ruộng đất
Chuyên ngành kỹ thuật
dải dẫn hướng
đất
đất đai
đất nước
lục địa
mặt đất
mặt tràn
quốc gia
vùng
vùng đệm nối
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
băng định hướng
dải dẫn
dải dẫn (hướng)
khoảng cắt rãnh
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bốc lên bờ
cập bến
Lĩnh vực: điện
mặt ghi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mặt mang
Lĩnh vực: ô tô
rãnh xéc măng
Chuyên ngành kỹ thuật
dải dẫn hướng
đất
đất đai
đất nước
lục địa
mặt đất
mặt tràn
quốc gia
vùng
vùng đệm nối
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
băng định hướng
dải dẫn
dải dẫn (hướng)
khoảng cắt rãnh
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bốc lên bờ
cập bến
Lĩnh vực: điện
mặt ghi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mặt mang
Lĩnh vực: ô tô
rãnh xéc măng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- land = đất (n) / hạ cánh (v): "agricultural land" (đất nông nghiệp), "The plane landed safely" (máy bay hạ cánh an toàn).
- land a job = rinh được việc (văn nói công việc đắt).
- landing = sự hạ cánh/bãi đáp.
Dễ nhầm
- land (mảnh đất) vs ground (mặt đất dưới chân) vs soil (đất trồng).
Mẫu câu giá trị
- "The flight lands at 6:40 pm." (chuyến bay đáp 6 giờ 40 tối).
- "He finally landed a role at a startup." (cuối cùng cũng rinh được chỗ ở startup).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật