Nghĩa tiếng Việt của

city state

Cụm từnoun phrasethành ngữ cityBiên soạn riêngPhổ biến

1. thành bang (quốc gia chỉ gồm một thành phố và lãnh thổ quanh nó)

Cấu trúc: Singapore is a city state

Singapore is the world's best-known city state.

Singapore là thành bang nổi tiếng nhất thế giới.

Ancient Greece was a collection of city states.

Hy Lạp cổ đại là tập hợp nhiều thành bang.

Lưu ý: Văn chuẩn thường viết 'city-state' có gạch nối; ví dụ kinh điển: Singapore, Monaco.

Mục từ điển mở (OVDP)

thành ngữ city
Chuyên ngành kinh tế
thành phố tự trị (độc lập và có chủ quyền như một nước)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a state consisting of a sovereign city (Synonyms: city-state)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.