Nghĩa tiếng Việt của
submit
Phiên âm Mỹ /səbˈmɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "submit" phát âm Mỹ /səbˈmɪt/ — audio file: submit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2070) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
to submit oneself to... chịu phục tùng...
đệ trình, đưa ra ý kiến là
I should like to submit it to your inspection — tôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra
nội động từ
chịu, cam chịu, quy phục
to submit to defeat — cam chịu thất bại
will never submit — không bao giờ chịu quy phục
trịnh trọng trình bày
that, I submit, is a false inference — tôi xin trịnh trọng trình bày rằng đó là một sự suy luận sai lầm
Chuyên ngành kinh tế
chịu khuất phục
đệ trình (một dự án...lên)
phục tùng
trình
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
chịu phụ thuộc
chịu sự kiểm tra
Lĩnh vực: xây dựng
đệ trình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- submit something TO somebody (v — nộp cho — AWL: "submit the appeal to the board").
- submit + V-ing? — KHÔNG; submit + danh từ; "submit THAT + clause" (formal — "submitted that the fee was illegal").
- submission (n — bản nộp: "late submissions"); submissive (rèn rẹp — tính cách, khác nghĩa!).
Dễ nhầm
- submit TO (nộp/bó tay trước: "submit to pressure" (quỳ trước áp lực) — hai nghĩa của to!
- submit – submitted – submitting (gấp đôi t).
Mẫu câu giá trị
- "Appeals must be submitted to the ward office by Friday." (Kháng nghị phải nộp văn phòng khu trước thứ Sáu.)
- "The depot submitted its tide logs without protest." (Bến xe nộp sổ nước không một lời phản kháng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật