Nghĩa tiếng Việt của
statement
Phiên âm Mỹ /ˈsteɪtmənt/
Transcript: từ "statement" phát âm Mỹ /ˈsteɪtmənt/ — audio file: statement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #769) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu
to require clearer statement — cần được trình bày rõ ràng hơn nữa
lời tuyên bố; bản tuyên bố
a well-founded statement — lời tuyên bố có cơ sở
joint statement — bản tuyên bố chung
Chuyên ngành kinh tế
bản báo cáo
bản báo cáo tài chính
bản kê
bản kê khai
bản kết toán
bản tính toán
bản tường trình
báo cáo
biểu
lời tuyên bố
thuyết minh
Chuyên ngành kỹ thuật
hướng dẫn
lệnh
mệnh đề
sự phát biểu
Lĩnh vực: toán & tin
câu lệnh
câu lệnh (trong chương trình)
câu lệnh khai báo
chỉ lệnh
Lĩnh vực: xây dựng
tờ khai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- statement = tuyên bố/báo cáo tài chính (n): an official statement (thông cáo chính thức), bank statement (sao kê ngân hàng);
- statement từ state (v): make a statement = phát biểu/nói một ý lớn;
- fashion statement = cách ăn mặc phát cá tính.
Dễ nhầm
- statement (tuyên bố có bản) vs announcement (thông báo tin) vs remark (nhận xét thoáng).
Mẫu câu giá trị
- "The bank emailed my monthly statement." (ngân hàng gửi sao kê tháng qua email).
- "The dress makes a bold statement." (chiếc váy phát cá tính rất rõ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật