Nghĩa tiếng Việt của

minister of state

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. quốc vụ khanh — chức trong nội các, đứng dưới bộ trưởng

He was appointed minister of state for trade.

Ông ấy được bổ nhiệm làm quốc vụ khanh phụ trách thương mại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.