Nghĩa tiếng Việt của
estate
Phiên âm Mỹ /ɪˈsteɪt/
Transcript: từ "estate" phát âm Mỹ /ɪˈsteɪt/ — audio file: estate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
tài sản, di sản
bất động sản ruộng đất
đẳng cấp
the third estate — đẳng cấp thứ ba (Pháp)
fourth estate — (đùa cợt) giới báo chí
(cổ) hoàn cảnh, tình trạng
Chuyên ngành kinh tế
bất động sản
đẳng cấp
di sản
địa vị
đồn điền
giai cấp xã hội
khu đất xây dựng
ruộng đất
tài sản
thân phận
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động sản
đất đai
Lĩnh vực: xây dựng
đất xây dựng
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động sản
đất đai
Lĩnh vực: xây dựng
đất xây dựng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- housing estate (khu nhà ở quy hoạch — BrE đô thị!); real estate (bất động sản — AmE/công nghiệp).
- estate agent (môi giới nhà — BrE; AmE: realtor); estate car (xe đa dụng dài — BrE).
- estates (số nhiều) — tài sản (pháp lý: "the family estate").
Dễ nhầm
- estate (khu nhà/tài sản lớn) vs residence (cư sở — cá nhân) vs complex (khu phức hợp — chung cư).
- "estate planning" (lập di chúc — tài chính cá nhân).
Mẫu câu giá trị
- "The housing estate added 60 affordable flats." (khu nhà ở thêm 60 căn giá dễ chịu).
- "Estate agents priced night-bus access into rents." (môi giới tính tiện xe đêm vào giá thuê).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật