Nghĩa tiếng Việt của

estate

Phiên âm Mỹ /ɪˈsteɪt/

Transcript: từ "estate" phát âm Mỹ /ɪˈsteɪt/ — audio file: estate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1771) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tài sản, di sản
bất động sản ruộng đất
đẳng cấp
the third estate — đẳng cấp thứ ba (Pháp)
fourth estate — (đùa cợt) giới báo chí
(cổ) hoàn cảnh, tình trạng
Chuyên ngành kinh tế
bất động sản
đẳng cấp
di sản
địa vị
đồn điền
giai cấp xã hội
khu đất xây dựng
ruộng đất
tài sản
thân phận
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động sản
đất đai
Lĩnh vực: xây dựng
đất xây dựng
Chuyên ngành kỹ thuật
bất động sản
đất đai
Lĩnh vực: xây dựng
đất xây dựng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật