Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với state (kèm trái nghĩa)?
“state” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là express, tell, land; trái nghĩa thường gặp: local. state (v) nói dứt khoát, formal hơn say. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
state (v) nói dứt khoát, formal hơn say.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| express | /ɪkˈspɹɛs/ | gần nhất về nghĩa |
| tell | /tɛl/ | học thuật/trung tính |
| land | /lænd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| submit | /səbˈmɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| nation | /ˈneɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| say | /seɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| country | /ˈkʌntɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| public | /ˈpʌblɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “state” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “express” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The contract states...
hợp đồng quy định - Switzerland is a wealthy state.
một quốc gia giàu có - a precarious state of health
tình trạng sức khoẻ mong manh