Nghĩa tiếng Việt của
free state
1. (lịch sử Hoa Kỳ) bang không cho phép chế độ nô lệ, đối lập với slave state trước Nội chiến
Cấu trúc: a free state · enter the Union as a free state · free-state/ slave-state debate
The territory sought admission to the Union as a free state.
Lãnh thổ xin gia nhập Liên bang với tư cách bang không có chế độ nô lệ.
The debate over free states and slave states intensified before the Civil War.
Tranh luận giữa các bang tự do và bang có chế độ nô lệ gay gắt hơn trước Nội chiến.
2. Free State là tên một tỉnh của Nam Phi
Cấu trúc: the Free State province · in South Africa's Free State
The route passes through South Africa's Free State province.
Tuyến đường đi qua tỉnh Free State của Nam Phi.
The Free State is a landlocked province in central South Africa.
Free State là một tỉnh không giáp biển ở miền trung Nam Phi.
Lưu ý: Free state có thể là thuật ngữ lịch sử Hoa Kỳ hoặc tên riêng Free State của Nam Phi; viết hoa theo tên tỉnh. Không nên suy ra nghĩa chỉ từ cụm đứng riêng mà bỏ qua bối cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a province in central South Africa that was colonized by the Boers; named Free State in 1997 (Synonyms: Orange Free State)
- a Mid-Atlantic state; one of the original 13 colonies (Synonyms: Maryland, Old Line State, MD, Md.)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.