Nghĩa tiếng Việt của
police state
1. nhà nước cảnh sát (kiểm soát dân bằng công cụ an ninh)
Cấu trúc: turn into/live in a police state
Critics say the new laws create a police state.
Người phê bình nói luật mới biến nước thành nhà nước cảnh sát.
The novel imagines a quiet police state.
Tiểu thuyết dựng một nhà nước cảnh sát điềm nhiên.
Censors were everywhere in the police state.
Trong nhà nước cảnh sát, kiểm duyệt ở khắp nơi.
Lưu ý: Từ phê bình chính trị nặng — dùng khi chế độ giám sát chặt, hạn chế tự do.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a country that maintains repressive control over the people by means of police (especially secret police)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.