Nghĩa tiếng Việt của
head of state
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. nguyên thủ quốc gia
The head of state addressed the nation.
Nguyên thủ phát biểu trước toàn quốc.
Leaders and heads of state attended the summit.
Các lãnh đạo và nguyên thủ dự thượng đỉnh.
Flags flew at half-mast for the late head of state.
Cờ treo rủ thương nguyên thủ vừa qua đời.
Lưu ý: Số nhiều "heads of state"; tổng thống, vua, nữ hoàng đều là head of state — khác "head of government" (thủ tướng).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
người đứng đầu nhà nước, nguyên thủ quốc gia
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the chief public representative of a country who may also be the head of government (Synonyms: chief of state)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.