Nghĩa tiếng Việt của
public
Phiên âm Mỹ /ˈpʌblɪk/
Transcript: từ "public" phát âm Mỹ /ˈpʌblɪk/ — audio file: public.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #287) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
chung, công, công cộng
public holiday — ngày lễ chung
public opinion — dư luận, công luận
public library — thư viện công cộng
public school — trường công
public utilities — những ngành phục vụ công cộng (điện, nước...)
công khai
to make a public protest — phản đối công khai
to give something public utterance — công bố cái gì
danh từ
công chúng, quần chúng
to append to the public — kêu gọi quần chúng
nhân dân, dân chúng
the British public — nhân dân Anh
giới
the sporting public — giới ham chuộng thể thao
the reading public — giới bạn đọc
(thông tục), (như) public house
in public
giữa công chúng, công khai
Chuyên ngành kinh tế
công
công chúng
công cộng
công khai
độc giả
khán giả
thuộc về quốc doanh
Chuyên ngành kỹ thuật
dùng chung
Lĩnh vực: toán & tin
chung, công cộng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the public = công chúng: "the public demands answers"; public (adj): "public transport", "public health".
- in public = nơi công cộng: "Do not criticize him in public." (chỉ trích trước mặt thiên hạ).
- public sector vs private sector = khu vực công/tư (kinh tế chuẩn).
Dễ nhầm
- publish = xuất bản/công bố — họ từ khác nghĩa: "publish the results" (công bố kết quả).
Mẫu câu giá trị
- "Investing in public transport reduces congestion." (đầu tư giao thông công giảm kẹt xe).
- "The report was made public last week." (báo cáo được công bố tuần trước).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật