Nghĩa tiếng Việt của
chamber
Phiên âm Mỹ /ˈtʃeɪmbɚ/ BrE /ˈtʃeɪmbə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chamber" phát âm Mỹ /ˈtʃeɪmbɚ/ Anh /ˈtʃeɪmbə/ — audio file: chamber.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2531) Nên nhận biết ~B2
danh từ
buồng, phòng; buồng ngủ
(số nhiều) nhà có sẵn đồ đạc cho đàn ông chưa vợ
(số nhiều) phòng luật sư; phòng làm việc của thẩm phán, phòng làm việc của quan toà
(Chamber) phòng, viện
chamber of commerce
phòng thương mại
the chamber of deputies
hạ nghị viện
khoang (trong máy...); hốc (mắt); ổ đạn (súng lục)
chậu đái đêm, cái bô ((cũng) chamber pot)
ngoại động từ
bỏ vào phòng, nhốt vào phòng
(kỹ thuật) khoan rỗng, khoét thành hốc
Chuyên ngành kinh tế
buồng
phòng
thùng
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng
buồng cháy
hầm
hố
hốc
khoang
ngăn
phòng
thân quặng
tủ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
buồng ngăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a chamber of parliament; chamber music; gas chamber; chamber of the heart
Dễ nhầm
- chamber thường chỉ một phòng/khoang hoặc bộ phận có không gian kín; room là từ phổ thông hơn
Mẫu câu giá trị
- “The delegates met in a small chamber beside the main hall.” (Các đại biểu họp trong một phòng nhỏ cạnh hội trường chính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật