Nghĩa tiếng Việt của
dining room
1. phòng ăn
Cấu trúc: eat in the dining room · a formal dining room · set the dining-room table
They gathered in the dining room for Sunday lunch.
Họ tập trung trong phòng ăn để dùng bữa trưa Chủ nhật.
The apartment has a small dining room beside the kitchen.
Căn hộ có một phòng ăn nhỏ cạnh bếp.
Lưu ý: Dining room là phòng ăn riêng trong nhà, khách sạn hoặc cơ sở; trong nhà ở hiện đại, phòng ăn có thể nối liền với bếp/phòng khách. Phân biệt với dining hall, thường là nhà ăn lớn dùng chung.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
dining room A1
noun
- a room used for dining (Synonyms: dining-room)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.