Nghĩa tiếng Việt của

common room

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. phòng sinh hoạt chung (trong trường, ký túc xá, nơi làm việc)

Cấu trúc: in the common room · the staff common room

The team watched the match in the common room.

Cả nhóm xem trận đấu ở phòng sinh hoạt chung.

There's free coffee in the staff common room.

Phòng sinh hoạt của nhân viên có cà phê miễn phí.

Lưu ý: Từ Anh; tiếng Anh Mỹ hay dùng 'common area' hoặc 'lounge'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
phòng họp của giáo sư (đại học Ôc-phớt) ((cũng) senior common-room)
phòng họp của học sinh (đại học Ôc-phớt) ((cũng) junior common-room)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a sitting room (usually at school or university)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.