Nghĩa tiếng Việt của

drawing room

Cụm từnoun phrase (countable; formal/old-fashioned)Biên soạn riêng

1. phòng khách trang trọng trong nhà lớn (cách dùng cổ/trang trọng)

Cấu trúc: the drawing room · entertain guests in the drawing room · a formal drawing room

The guests gathered in the drawing room after dinner.

Các vị khách tụ tập trong phòng khách trang trọng sau bữa tối.

Portraits and antique furniture filled the old drawing room.

Chân dung và đồ nội thất cổ phủ kín căn phòng khách xưa.

Lưu ý: Drawing room là phòng tiếp khách trong một ngôi nhà lớn, theo cách dùng trang trọng hoặc cổ; tên gọi lịch sử liên quan đến “withdrawing room”, nơi khách rút lui sau bữa ăn. Ngày nay living room hoặc sitting room phổ biến hơn trong nhà ở thông thường; drawing room không phải phòng vẽ tranh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a formal room where visitors can be received and entertained (Synonyms: withdrawing room)
  2. a private compartment on a sleeping car with three bunks and a toilet

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.