Nghĩa tiếng Việt của

accommodation

Phiên âm Mỹ /əˌkɑməˈdeɪʃən/

Transcript: từ "accommodation" phát âm Mỹ /əˌkɑməˈdeɪʃən/ — audio file: accommodation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1903) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp
sự điều tiết (sức nhìn của mắt)
sự hoà giải, sự dàn xếp
tiện nghi, sự tiện lợi, sự thuận tiện
chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở
món tiền cho vay
Chuyên ngành kinh tế
tiền cho vay ngắn hạn
tiền cho vay ngắn hạn thỏa thuận các điều kiện thanh toán
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ ở
lắp vào
món tiền cho vay
sự cải tạo
sự điều tiết
sự thích ứng
sự tra vào
thiết bị trong nhà
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
khoang ở (trên tàu)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự thích nghi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật