Nghĩa tiếng Việt của
accommodation
Phiên âm Mỹ /əˌkɑməˈdeɪʃən/
Transcript: từ "accommodation" phát âm Mỹ /əˌkɑməˈdeɪʃən/ — audio file: accommodation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp
sự điều tiết (sức nhìn của mắt)
sự hoà giải, sự dàn xếp
tiện nghi, sự tiện lợi, sự thuận tiện
chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở
món tiền cho vay
Chuyên ngành kinh tế
tiền cho vay ngắn hạn
tiền cho vay ngắn hạn thỏa thuận các điều kiện thanh toán
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ ở
lắp vào
món tiền cho vay
sự cải tạo
sự điều tiết
sự thích ứng
sự tra vào
thiết bị trong nhà
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
khoang ở (trên tàu)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự thích nghi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accommodation = chỗ ở (không đếm — BrE; AmE thường số nhiều: accommodations).
- accommodation FOR workers (chỗ ở cho — giới từ for): "accommodation for night crews".
- accommodate (v — chứa được/tiện: "the hall accommodates 200").
Dễ nhầm
- accommodation (chỗ ở — khái niệm) vs lodging(s) (trọ — informal AmE) vs housing (nhà ở — chính sách).
- "reasonable accommodation" (điều chỉnh hợp lý — quyền khuyết tật, pháp lý).
Mẫu câu giá trị
- "The trust provides accommodation for two trainee nurses." (quỹ cung cấp chỗ ở cho hai thực tập điều dưỡng.)
- "Night-crew accommodation sits one lane from the ramp." (chỗ ở đoàn đêm cách dốc một ngõ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật