Nghĩa tiếng Việt của
cutting room
Mục trong từ điển mở: “cutting-room”.
1. phòng dựng phim hoặc phòng cắt vật liệu/vải
Cấu trúc: work in the cutting room · a film-editing cutting room · the cutting-room floor
The editor spent the night in the cutting room finishing the documentary.
Biên tập viên làm việc suốt đêm trong phòng dựng để hoàn thành phim tài liệu.
The tailor prepared the fabric in the cutting room.
Thợ may chuẩn bị vải trong phòng cắt.
Lưu ý: Cutting room có thể là phòng dựng/cắt phim hoặc phòng cắt vải trong xưởng may. Nghĩa trong ngành điện ảnh thường xuất hiện trong cụm cutting-room floor, chỉ cảnh quay bị loại khỏi bản dựng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a room where films or tapes are edited (by cutting out unwanted parts)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.