Nghĩa tiếng Việt của
agency
Phiên âm Mỹ /ˈeɪdʒənsi/
Transcript: từ "agency" phát âm Mỹ /ˈeɪdʒənsi/ — audio file: agency.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #970) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
tác dụng, lực
sự môi giới, sự trung gian
through (by) the agency of... — nhờ sự môi giới của...
(thương nghiệp) đại lý, phân điểm, chi nhánh
cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn
Vietnam News Agency — Việt Nam thông tấn xã
Chuyên ngành kinh tế
quan hệ đại lý
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ quan
đại lý
hãng
lực dẫn động
tác dụng
Lĩnh vực: xây dựng
sự môi giới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- agency = cơ quan đại diện/công ty môi giới/quyền tự chủ (n): a travel agency (công ty du lịch), an advertising agency (công ty quảng cáo);
- agency = khả năng tự quyết (học thuật xã hội: student agency — quyền tự chủ của học sinh);
- agent = đại lý/người đại diện ("travel agent"; "free agent" — người tự do).
Dễ nhầm
- agency (cơ quan trung gian/quyền tự chủ) vs bureau (văn phòng nhà nước) vs firm (công ty chuyên).
Mẫu câu giá trị
- "Book through a licensed agency." (đặt qua công ty có giấy phép nhé).
- "Giving learners choice builds their agency." (cho người học quyền chọn nuôi năng lực tự chủ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật