Nghĩa tiếng Việt của
control room
1. phòng điều khiển nơi nhân viên theo dõi và vận hành máy móc, hệ thống hoặc hoạt động từ một điểm trung tâm
Cấu trúc: a control room · monitor/operate a system from the control room · control-room operator
Engineers monitored the power station from the control room.
Các kỹ sư giám sát nhà máy điện từ phòng điều khiển.
The control room alerted staff when the temperature rose.
Phòng điều khiển cảnh báo nhân viên khi nhiệt độ tăng.
Lưu ý: Control room thường là khu vực vận hành tập trung trong nhà máy, đài truyền hình, trung tâm giao thông hoặc cơ sở hạ tầng; cách gọi chính xác tùy ngành.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a room housing control equipment (as in a recording studio)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.