Nghĩa tiếng Việt của
dressing room
1. phòng thử/thay đồ; phòng riêng để nghệ sĩ hoặc vận động viên chuẩn bị
Cấu trúc: try clothes on in a dressing room · a stadium dressing room · wait in the dressing room
The singer rested in her dressing room before the show.
Nữ ca sĩ nghỉ trong phòng riêng trước buổi diễn.
The footballers changed in the dressing room after training.
Các cầu thủ thay đồ trong phòng thay đồ sau buổi tập.
Lưu ý: Phòng thử/thay quần áo; cũng là phòng riêng cho diễn viên hoặc vận động viên chuẩn bị. Anh-Anh thường dùng changing room cho phòng thử đồ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a room in which you can change clothes
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.