Nghĩa tiếng Việt của
back room
1. căn phòng ở phía sau một tòa nhà hoặc cửa hàng
Cấu trúc: in the back room · store something in the back room
The spare equipment is kept in the back room.
Thiết bị dự phòng được cất trong căn phòng phía sau.
Customers waited while the technician checked the item in the back room.
Khách chờ trong lúc kỹ thuật viên kiểm tra món hàng ở phòng phía sau.
2. (tính từ, thường viết back-room) diễn ra kín đáo, không công khai
Cấu trúc: back-room negotiations/dealings · back-room staff
The agreement followed weeks of back-room negotiations.
Thỏa thuận được đưa ra sau nhiều tuần đàm phán kín.
Back-room staff prepared the documents for the public meeting.
Nhân viên hậu trường chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp công khai.
Lưu ý: Nghĩa tính từ có thể hàm ý hoạt động bí mật hoặc thiếu minh bạch tùy ngữ cảnh; không phải mọi back-room work đều mang sắc thái tiêu cực.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a room located in the rear of an establishment; usually accessible only to privileged groups
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.