Nghĩa tiếng Việt của

chat room

Cụm từnoun phrase (countable; computing)Biên soạn riêng

1. phòng trò chuyện trực tuyến

Cấu trúc: enter/join a chat room · a public/private chat room · moderate a chat room

Students used a chat room to discuss the reading assignment after class.

Sinh viên dùng phòng trò chuyện trực tuyến để thảo luận bài đọc sau giờ học.

A moderator removed the spam from the public chat room.

Người điều hành xóa nội dung rác khỏi phòng chat công khai.

Lưu ý: Chat room là không gian trực tuyến nơi nhiều người trao đổi tin nhắn, thường theo thời gian thực và có thể xoay quanh một chủ đề. Khác với diễn đàn thường lưu bài để đọc và trả lời sau, cuộc trò chuyện trong chat room thường diễn ra tức thời; cách viết chatroom liền cũng gặp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a site on the internet where a number of users can communicate in real time (typically one dedicated to a particular topic) (Synonyms: chatroom)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.