Nghĩa tiếng Việt của
bedroom
Phiên âm Mỹ /ˈbɛˌdɹum/ BrE /ˈbɛˌdrum/
Transcript: từ "bedroom" phát âm Mỹ /ˈbɛˌdɹum/ Anh /ˈbɛˌdrum/ — audio file: bedroom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1432) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
buồng ngủ
Chuyên ngành kinh tế
phòng ngủ
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng ngủ
phòng ngủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bedroom = phòng ngủ: "a two-bedroom flat" (căn hai phòng ngủ — tính từ ghép bất động sản!).
- "bedroom community" (khu ngủ — chỉ đi làm qua — xã hội học đô thị).
- bedroom (adj) — "bedroom eyes"? (informal — bỏ); "bedroom tax" (thuế phòng thừa — BrE chính sách).
Dễ nhầm
- bedroom (phòng ngủ) ≠ bed (cái giường) ≠ dormitory (phòng chung — ký túc).
- "master bedroom" (phòng ngủ chính) — bất động sản.
Mẫu câu giá trị
- "Most renters want two-bedroom flats near transit." (hầu hết người thuê cần căn hai phòng ngủ gần bến).
- "The bedroom tax hit families with spare rooms." (thuế phòng thừa giáng vào các gia đình có phòng dư).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật