Nghĩa tiếng Việt của

bedroom

Phiên âm Mỹ /ˈbɛˌdɹum/ BrE /ˈbɛˌdrum/

Transcript: từ "bedroom" phát âm Mỹ /ˈbɛˌdɹum/ Anh /ˈbɛˌdrum/ — audio file: bedroom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1432) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
buồng ngủ
Chuyên ngành kinh tế
phòng ngủ
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng ngủ
phòng ngủ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật