Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với room?
“room” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là way, board, chamber; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “room” và “way”, “board”, “chamber” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“room” và “way”, “board”, “chamber” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| way | /weɪ/ | gần nhất về nghĩa |
| board | /bɔɹd/ | học thuật/trung tính |
| chamber | /ˈtʃeɪmbɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| accommodation | /əˌkɑməˈdeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| house | /haʊs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| salon | /səˈlɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| motel | /moʊˈtɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| housing | /ˈhaʊzɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “room” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “way” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Leave room for error in any plan.
chừa chỗ cho sai sót - There is room for two more desks.
còn chỗ cho hai cái bàn nữa - to do one's room
thu dọn buồng