Nghĩa tiếng Việt của
rest
Phiên âm Mỹ /ɹɛst/ BrE /rɛst/
Transcript: từ "rest" phát âm Mỹ /ɹɛst/ Anh /rɛst/ — audio file: rest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #528) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ
a day of rest — ngày nghỉ
to go (retire) to rest — đi ngủ
to take a rest — nghỉ ngơi, đi ngủ
sự yên tâm, sự yên lòng, sự thanh thản, sự thư thái (trong tâm hồn)
to be at rest — yên tâm, thư thái
to set someone's mind at rest — làm cho ai yên lòng
sự yên nghỉ (người chết)
to be at rest — yên nghỉ (người chết)
to lay somebody to rest — đưa ai đến chỗ yên nghỉ cuối cùng, chết
sự ngừng lại
to bring to rest — cho ngừng lại
nơi trú tạm, chỗ nghỉ ngơi (cho những thuỷ thủ, người lái xe...)
cái giá đỡ, cái chống, cái tựa
(âm nhạc) lặng; dấu lặng
to set a question at rest
giải quyết một vấn đề
nội động từ
nghỉ, nghỉ ngơi; ngủ
to rest from one's labours — nghỉ làm việc
never let the enemy rest — không để cho kẻ địch ngơi một lúc nào
to rest on one's oars — tạm nghỉ tay chèo; (nghĩa bóng) nghỉ ngơi
yên nghỉ, chết
ngừng lại
the matter can't here — vấn đề không thể ngừng lại ở đây được
(+ on, upon) dựa trên, tựa trên, đặt trên, chống vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the arch rests on two big pillars — khung vòm đặt trên hai cột lớn
a heavy responsibility rests upon them — một trách nhiệm nặng nề đè lên vai họ
ỷ vào, dựa vào, tin vào
to rest on somebody's promise — tin vào lời hứa của ai
(+ on, upon) ngưng lại, đọng lại, nhìn đăm đăm vào, mải nhìn (mắt...)
the red glow rests on the top of the trees — ánh hồng ngưng lại trên những chòm cây
his eyes rested in the crowd — mắt anh ta nhìn đăm đăm vào đám đông
ngoại động từ
cho nghỉ ngơi
to rest one's horse — cho ngựa nghỉ
the green light rests the eyes — ánh sang màu lục làm dịu mắt
to rest oneself — nghỉ ngơi
đặt lên, dựa vào, chống
to rest one's elbows on the table — chống khuỷ tay lên bàn
to rest a ladder against the wall — dựa thang vào tường
dựa trên cơ sở, đặt trên cơ sở, căn cứ vào
he rests all his suspicious on that letter — hắn cứ dựa vào bức thư đó mà dặt tất cả sự nghi ngờ
danh từ
(the rest) vật còn lại, cái còn lại; những người khác, những cái khác
and all the rest of it — và tất cả những cái còn lại; và tất cả những cái khác có thể kể ra và vân vân
for the rest — về phần còn lại; vả lại; vả chăng
(tài chính) quỹ dự trữ
(thương nghiệp) sổ quyết toán
nội động từ
còn, vẫn còn, vẫn cứ, cứ
you may rest assured that... — anh có thể cứ tin chắc (yên trí) là...
(+ with) tuỳ thuộc vào, tuỳ ở (ai để giải quyết việc gì)
the final decision now rests with you — bây giờ quyết định cuối cùng là tuỳ ở anh
Chuyên ngành kinh tế
phần còn lại
Chuyên ngành kỹ thuật
cái chống
chống
cột
đỡ
đứng yên
giá chìa
giá đỡ
giá treo
nghỉ
ổ tựa
phần còn lại
sự dừng
sự nghỉ
trụ
trụ đỡ
Lĩnh vực: vật lý
khoảng dừng
khoảng nghỉ
Lĩnh vực: xây dựng
sự giải trí
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự lặng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the rest OF = phần còn lại: "the rest of the team" (phần team còn lại); take a rest = nghỉ ngơi.
- rest (v) = nghỉ: "rest your eyes" (nghỉ mắt).
- Rest assured = yên tâm: "Rest assured, the refund is coming." (yên tâm, tiền hoàn đang về).
Dễ nhầm
- the rest (phần còn lại) vs rest (nghỉ): "I need rest" (cần nghỉ) ≠ "I need the rest" (cần phần còn lại).
Mẫu câu giá trị
- "Send the invoice with the rest of the documents." (gửi hóa đơn kèm phần giấy tờ còn lại).
- "Take a rest — you have earned it." (nghỉ đi, bạn xứng đáng mà).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật