Nghĩa tiếng Việt của

rest stop

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. điểm dừng nghỉ ven cao tốc (Mỹ)

Take a break at the next rest stop.

Nghỉ ở điểm dừng kế tiếp nhé.

The rest stop has clean rest rooms.

Điểm nghỉ có nhà vệ sinh sạch.

Lưu ý: AmE đường xa.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
góc thụt vào để đổ xe (ở đường phố)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. designated paved area beside a main road where cars can stop temporarily (Synonyms: pull-off, rest area, layby, lay-by)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.