Nghĩa tiếng Việt của

relief

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlif/ BrE /rɪˈlif/

Transcript: từ "relief" phát âm Mỹ /ɹɪˈlif/ Anh /rɪˈlif/ — audio file: relief.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1623) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm khuây (đau đớn, buồn rầu)
treatment gives relief — sự điều trị làm giảm bệnh
sự cứu tế, sự trợ cấp; sự cứu viện
to go someone's relief — cứu giúp ai
to provide relief for the earthquake victims — cứu tế những người bị hạn động đất
sự giải vây (một thành phố...)
sự thay phiên, sự đổi gác
sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); sự sửa lại, sự uốn nắn (những cái bất công...)
cái làm cho vui lên; cái làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt; cái làm cho đỡ căng thẳng
a comic scene follows by way of relief — tiếp sau là một màn hài kịch cốt để đỡ căng thẳng
danh từ
(như) relievo
(nghĩa bóng) sự nổi bật lên
to stand out in relief — nổi bật lên
to bring (throw) something into relief — nêu bật vấn đề gì
(địa lý,địa chất) địa hình
Chuyên ngành kinh tế
bớt
giảm
sự giảm áp suất
sự tháo dỡ
Chuyên ngành kỹ thuật
địa hình
độ hở
góc hớt lưng
góc khe hở
góc sau (dụng cụ cắt)
khoảng hở
mặt hớt lưng (dụng cụ cắt)
sự chạm nổi
sự đỡ tải
sự giảm áp
sự giảm nhẹ
sự hớt lưng
sự mài hớt lưng
Lĩnh vực: xây dựng
biểu thị địa hình
chạm nổi
địa hình bộ phận
địa hình địa phương
hình chạm nổi
hình đắp nổi
sự đáp nổi
vẽ địa hình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật