Nghĩa tiếng Việt của

rest room

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhà vệ sinh công cộng (cách nói Mỹ)

Cấu trúc: go to/look for the rest room · a rest-room key

Where's the nearest rest room?

Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?

The rest room was spotless.

Nhà vệ sinh sạch bong.

The signs for the rest room are easy to miss.

Biển chỉ nhà vệ sinh dễ bị bỏ qua.

Lưu ý: AmE lịch sự; BrE nói 'the loo/the toilet'. Đừng nhầm 'rest area' (khu nghỉ dọc cao tốc).

Mục từ điển mở (OVDP)

-nhà vệ sinh
Chuyên ngành kỹ thuật
phòng nghỉ ngơi

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

restroom US /rˈɛstruːm/

noun

  1. a toilet that is available to the public (Synonyms: public toilet, comfort station, public convenience, convenience, public lavatory, toilet facility)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.