Nghĩa tiếng Việt của
remain
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈmeɪn/ BrE /rɪˈmeɪn/
Transcript: từ "remain" phát âm Mỹ /ɹɪˈmeɪn/ Anh /rɪˈmeɪn/ — audio file: remain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #374) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ, (thường) số nhiều
đồ thừa, cái còn lại
the remains of a meal — đồ ăn thừa
the remains of an army — tàn quân
tàn tích, di vật, di tích
the remains of an ancient town — những di tích của một thành phố cổ
di cảo (của một tác giả)
di hài
nội động từ
còn lại
much remains to be done — còn nhiều việc phải làm
vẫn
his ideas remain unchanged — tư tưởng của ông ta vẫn không hề thay đổi
I remain yours sincerely — tôi luôn luôn vẫn là người bạn chân thành của anh (công thức cuối thư)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- remain = vẫn giữ/ở lại (formal): "remain calm" (giữ bình tĩnh), "remain unchanged" (không đổi — Task 1: "The figure remained stable.").
- remain + adj/danh từ = vẫn là: "The cause remains unknown." (nguyên nhân vẫn chưa rõ).
Dễ nhầm
- remain vs stay: remain formal — viết học thuật dùng remain nhiều hơn.
Mẫu câu giá trị
- "Demand remains high despite the price hike." (cầu vẫn cao dù giá tăng).
- "Many questions remain unanswered." (nhiều câu hỏi vẫn chưa được giải đáp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật