Nghĩa tiếng Việt của
rest house
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhà nghỉ công cộng (dọc đường, hành hương)
Pilgrims stayed overnight at the rest house.
Người hành hương ngủ lại nhà nghỉ.
The rest house offers tea and shade.
Nhà nghỉ có trà và bóng mát.
Lưu ý: Á và đường hành hương; đừng nhầm "rest room" (nhà vệ sinh Mỹ).
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: xây dựng
nhà nghỉ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a building used for shelter by travelers (especially in areas where there are no hotels)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.