Nghĩa tiếng Việt của

stay

Phiên âm Mỹ /steɪ/

Transcript: từ "stay" phát âm Mỹ /steɪ/ — audio file: stay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #345) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(hàng hải) dây néo (cột buồm...)
in stays
đang trở buồm
to miss stays
không lợi dụng được chiều gió
ngoại động từ
(hàng hải) néo (cột buồm) bằng dây
lái theo hướng gió
danh từ
sự trở lại, sự lưu lại
to make a long stay in Hanoi — lưu lại lâu ở Hà nội
sự đình lại, sự hoãn lại
stay of execution — sự hoãn thi hành (một bản án)
sự ngăn cản, sự trở ngại
a stay upon his activity — một trở ngại cho hoạt động của anh ta
sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; sự bền bỉ, sự dẻo dai
chỗ nương tựa, cái chống đỡ
to be the stay of someone's old age — là chỗ nương tựa của ai lúc tuổi già
(số nhiều) (như) corset
ngoại động từ
chặn, ngăn chặn
to stay the hands of imperialism — chặn bàn tay của chủ nghĩa đế quốc
đình lại, hoãn lại
chống đỡ
nội động từ
ở lại, lưu lại
to stay at home — ở nhà
to stay to dinner — ở lại ăn cơm
((thường) lời mệnh lệnh) ngừng lại, dừng lại
get him to stay a minute — bảo anh ta dừng lại một tí
chịu đựng, dẻo dai (trong cuộc đua...)
to stay away
không đến, văng mặt
to stay in
không ra ngoài
to stay on
lưu lại thêm một thời gian nữa
to stay out
ở ngoài, không về nhà
ở lại cho đến hết (cuộc biểu diễn...)
to stay up late
thức khuya
to stay one's stomach
(xem) stomach
this has come to stay
cái này có thể coi là vĩnh viễn
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
bulông móng
chằng
chống
chốt
cột
cột chống
cột móng
cột tháp
dây chằng
dây giằng
dây néo
dừng
dừng lại
giá đỡ
gờ
hệ chống đỡ
kẹp chặt
néo
nối ghép
mang
móc neo
ổ đỡ
sự chống
sự tựa
tải
thanh kéo
trụ
trục vít
trục xoay
tựa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cái đỡ
kính đỡ
Lĩnh vực: xây dựng
đỡ cố định
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
giá thanh chằng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật