Nghĩa tiếng Việt của

interest

Phiên âm Mỹ /ˈɪntɹəst/ BrE /ˈɪntrəst/

Transcript: từ "interest" phát âm Mỹ /ˈɪntɹəst/ Anh /ˈɪntrəst/ — audio file: interest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #142) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự quan tâm, sự chú ý; điều quan tâm, điều chú ý
a question of great interest — một vấn đề đáng chú ý
sự thích thú; điều thích thú
tầm quan trọng
a matter of great interest — một việc quan trọng
quyền lợi; lợi ích, ích kỷ
to do something in (to) somebody's interest (s) — làm gì vì lợi ích của ai
lợi tức, tiền lãi
tập thể cùng chung một quyền lợi
the steel interest — nhóm tư bản thép
to make interest with somebody
dùng lợi ích cá nhân làm áp lực với ai
ngoại động từ
làm cho quan tâm, làm cho chú ý, làm cho thích thú
liên quan đến, dính dáng đến
the fight against aggression interests all peoples — sự đấu tranh chống xâm lược liên quan đến mọi dân tộc
làm tham gia
to interest a finacier in an undertaking — làm cho một nhà tư bản tài chính tham gia một cuộc kinh doanh
Chuyên ngành kinh tế
cổ phần
cổ quyền
lãi
lợi ích
lợi tức
phần vốn tham gia
quan tâm
quyền lợi
quyền sở hữu
sản quyền
sự hứng thú
thích
thú vị
tiền lãi
tiền lời
Chuyên ngành kỹ thuật
lãi
lợi ích
lợi tức
quyền lợi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự quan tâm- (toán kinh tế) lãi
compound i. lãi kép
simple i. lãi đơn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật