Nghĩa tiếng Việt của
lie
Phiên âm Mỹ /laɪ/
Transcript: từ "lie" phát âm Mỹ /laɪ/ — audio file: lie.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #582) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá; sự lừa dối, sự lừa gạt
to give someone the lie — buộc tội ai là dối trá
a white lie — lời nói dối vô tội
điều tin tưởng sai lầm; ước lệ sai lầm
to worship a lie — sùng bái một cái sai lầm
to maintain a lie — duy trì một ước lệ sai lầm
to act a lie
lừa dối bằng hành động
to give a lie to
chứng minh là sai; đập tan (luận điệu)
động từ
nói dối; lừa dối
nội động từ lay, lain
nằm, nằm nghỉ
the ship is lying at the port — con tàu thả neo nằm ở bên cảng
the valley lies at our feet — thung lũng nằm ở dưới chân chúng tôi
(pháp lý) được coi là hợp lệ, được coi là hợp pháp, được pháp luật chấp nhận
the appeal does not lie — sự chống án không hợp lệ
to lie back
ngả mình (nghỉ ngơi)
to lie by
nằm bên, ở bên cạnh
để dự trữ, để dành dụm; để đó chưa dùng đến
to lie down
nằm nghỉ
chịu khuất phục
to lie in
sinh nở, ở cữ
to lie off
(hàng hải) nằm cách xa (bờ hoặc tàu khác)
to lie on (upon)
thuộc trách nhiệm (của ai)
to lie out
ngủ đêm ngoài trời
to lie over
hoãn
to lie under
chịu
to lie up
đi nằm nghỉ; nằm bẹp ở giường (trong phòng) (vì ốm)
rút về một nơi kín đáo; ở một nơi kín đáo
(hàng hải) về nằm ở xưởng sửa chữa; bị loại ra không dùng được nữa
to lie with
là việc của, là quyền của
ngủ với, ăn nằm với (ai)
to lie [heavy] at someone's heart
(xem) heart
to lie down under an insult
cam chịu lời chửi
to lie in one
trong phạm vi quyền lợi, trong phạm vi khả năng
to lie in wait for
(xem) wait
to lie on the bed one has made
(tục ngữ) mình làm mình chịu
to lie out of one's money
không được người ta trả tiền cho mình
to do all that lies in one's power
làm hết sức mình
to find out how the land lies
xem sự thể ra sao, xem tình hình ra sao
to know where one's interest lie
biết rõ lợi cho mình ở đâu
danh từ
tình hình, sự thể, sự tình, tình thế, cục diện; hướng
nơi ẩn (của thú, chim, cá...)
lie of the land
sự thể
I want to know the lie of the land — tôi muốn biết sự thể ra sao
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi xây dựng
nước kiềm
Lĩnh vực: xây dựng
nói dối
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi xây dựng
nước kiềm
Lĩnh vực: xây dựng
nói dối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lie (nằm — lay, lain) khác lie (nói dối — lied, lied): "The book lies on the table" (quyển sách nằm trên bàn) / "He lied to me" (anh ta nói dối mình).
- lie DOWN = nằm xuống; lie = nằm ở: "The problem lies in funding" (vấn đề nằm ở kinh phí — Task 2 phân tích).
- lay (đặt — laid, laid) CẦN tân ngữ: "lay the baby down" (đặt bé nằm).
Dễ nhầm
- Cặp bẫy: lie (nằm, không tân ngữ) vs lay (đặt, có tân ngữ): "I lay down" (tôi nằm xuống) / "I laid the keys down" (tôi đặt chìa xuống).
Mẫu câu giá trị
- "The root cause lies in poor planning." (gốc rễ nằm ở lập kế hoạch kém).
- "He lied about his experience." (anh ta khai gian kinh nghiệm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật