Nghĩa tiếng Việt của
ease
Phiên âm Mỹ /iz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ease" phát âm Mỹ /iz/ — audio file: ease.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2061) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự thanh thản, sự thoải mái; sự không bị ràng buộc
to be at one's ease — được thoải mái, tinh thần thanh thản
to stand at ease — đứng ở tư thế nghỉ
sự thanh nhàn, sự nhàn hạ
to write at ease — viết lách trong lúc nhàn hạ
sự dễ dàng, dự thanh thoát
to write with ease — viết văn dễ dàng
sự dễ chịu; sự không bị đau đớn; sự khỏi đau
ngoại động từ
làm thanh thản, làm yên tâm
làm dễ chịu, làm đỡ đau, làm khỏi đau
làm bớt căng; (hàng hải) mở, nới
to ease a tense stituation — làm tình hình bớt căng thẳng
(đùa cợt) nắng nhẹ
to be eased of one's wallet — bị nẫng nhẹ mất ví tiền
nội động từ
trở nên bớt căng (tình hinh...)
(+ of) trở nên bớt nặng nhọc; chùn, nhụt (sự cố gắng...)
ear her!
(hàng hải) giảm tốc độ máy đi!, chầm chậm thôi!
Chuyên ngành kỹ thuật
giảm nhẹ
làm giảm
nới lỏng
tẩy
xóa bỏ
Lĩnh vực: xây dựng
làm nhẹ đi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nới ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- with ease = dễ dàng; put somebody at ease = làm bớt căng thẳng; ease pain = làm dịu
Dễ nhầm
- ease là giảm khó khăn/trạng thái thoải mái; easy là tính từ dễ
Mẫu câu giá trị
- “A short walk helped ease the tension before the interview.” (Đi bộ một lát giúp giảm căng thẳng trước phỏng vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật