Nghĩa tiếng Việt của

rest on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. được đặt hoặc tựa trên một vật làm điểm đỡ

Cấu trúc: rest on/upon something · rest your hand/arm on something · rest lightly on

The bridge rests on two stone pillars.

Cây cầu được đỡ trên hai trụ đá.

She rested her hand on the edge of the desk.

Cô đặt tay lên mép bàn.

2. phụ thuộc vào; dựa trên một yếu tố, bằng chứng hoặc quyết định

Cấu trúc: success/future rests on something · a decision rests on evidence · rest on/upon somebody

The success of the launch rests on careful planning.

Thành công của buổi ra mắt phụ thuộc vào việc lên kế hoạch cẩn thận.

The final decision rests on the committee's review.

Quyết định cuối cùng dựa vào kết quả xem xét của ủy ban.

Lưu ý: Rest on có nghĩa đen là được đỡ hoặc đặt trên một bề mặt; nghĩa bóng là phụ thuộc vào ai/điều gì hoặc dựa trên một cơ sở, dữ kiện. Trong cách dùng bóng, thường gặp cấu trúc an outcome/decision rests on something.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. rest on for support (Synonyms: lean on, lean against)
    "you can lean on me if you get tired"
  2. be based on; of theories and claims, for example (Synonyms: repose on, build on, build upon)
    "What's this new evidence based on?"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.