Nghĩa tiếng Việt của
rest home
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “rest-home”.
1. viện dưỡng lão
Grandma moved to a rest home near the river.
Bà chuyển đến viện dưỡng lão ven sông.
Rest homes are short of carers.
Các viện dưỡng lão thiếu người chăm sóc.
Lưu ý: BrE; AmE "nursing home"; "care home" cũng phổ biến hiện nay.
Mục từ điển mở (OVDP)
-home) /'resthoum/
danh từ
nhà nghỉ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an institution where people are cared for (Synonyms: home, nursing home)
"a home for the elderly"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.