Nghĩa tiếng Việt của

arrest

Phiên âm Mỹ /ɚˈɛst/ BrE /əˈɛst/

Transcript: từ "arrest" phát âm Mỹ /ɚˈɛst/ Anh /əˈɛst/ — audio file: arrest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1498) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự bắt giữ
under arrest — bị bắt giữ
sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại
(pháp lý) sự hoãn thi hành
arrest of judgement — sự hoãn thi hành một bản án
ngoại động từ
bắt giữ
làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại (máy đang chạy...)
lôi cuốn (sự chú ý)
to arrest someone's attention — lôi cuốn sự chú ý của ai
(pháp lý) hoãn thi hành (một bản án vì có sự lầm lẫn)
Chuyên ngành kinh tế
bắt giữ
sự sai áp
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt
chặn lại
dừng
giữ
hãm
hãm lại
ngắt
sự ngừng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật