Nghĩa tiếng Việt của
arrest
Phiên âm Mỹ /ɚˈɛst/ BrE /əˈɛst/
Transcript: từ "arrest" phát âm Mỹ /ɚˈɛst/ Anh /əˈɛst/ — audio file: arrest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1498) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự bắt giữ
under arrest — bị bắt giữ
sự ngừng lại, sự chặn lại, sự hãm lại
(pháp lý) sự hoãn thi hành
arrest of judgement — sự hoãn thi hành một bản án
ngoại động từ
bắt giữ
làm ngừng lại, chặn lại, ngăn lại, hãm lại (máy đang chạy...)
lôi cuốn (sự chú ý)
to arrest someone's attention — lôi cuốn sự chú ý của ai
(pháp lý) hoãn thi hành (một bản án vì có sự lầm lẫn)
Chuyên ngành kinh tế
bắt giữ
sự sai áp
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt
chặn lại
dừng
giữ
hãm
hãm lại
ngắt
sự ngừng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- arrest somebody FOR something = bắt ai về tội gì: "arrested for trespass".
- under arrest = bị bắt ("you are under arrest"); "make an arrest" (thực hiện bắt giữ — collocation cảnh sát).
- arresting (adj — cuốn hút: "an arresting image" — nghĩa nghệ thuật!).
Dễ nhầm
- arrest (bắt giữ theo pháp) vs detain (tạm giữ — hỏi thăm) vs apprehend (bắt — văn cảnh sát formal).
- "house arrest" (quản thúc tại gia) — pháp lý.
Mẫu câu giá trị
- "Two site managers were arrested for falsifying logs." (hai quản lý công trường bị bắt vì làm giả nhật ký).
- "The raid led to one arrest and two warnings." (cuộc truy quét dẫn tới một vụ bắt và hai cáo buộc cảnh cáo).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật