Nghĩa tiếng Việt của
reply
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈplaɪ/ BrE /rɪˈplaɪ/
Transcript: từ "reply" phát âm Mỹ /ɹɪˈplaɪ/ Anh /rɪˈplaɪ/ — audio file: reply.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1108) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
câu trả lời, lời đáp
in reply to your letter — để trả lời thư của ông
to say in reply — đáp lại
động từ
trả lời, đáp lại
to reply for somebody — trả lời thay cho ai
to reply to the enemy's fire — bắn trả quân địch
Chuyên ngành kỹ thuật
đáp lại
lời đáp
sự đáp ứng
tín hiệu đáp
Lĩnh vực: toán & tin
câu trả lời
trả lời
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự đáp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reply TO somebody/something — giới từ to bắt buộc: "reply to the invitation".
- in reply TO = để đáp lại (văn thư): "in reply to your letter of 3 May".
- reply (n) = bức trả lời/câu đáp: "make no reply".
Dễ nhầm
- reply TO the email ≈ answer the email (answer không cần to).
- "reply all" (trả lời tất cả trong email) — nghĩa công sở.
Mẫu câu giá trị
- "Please reply to the offer by Friday." (vui lòng hồi đáp lời đề nghị trước thứ Sáu).
- "In reply to your query, shipping is free over $50." (đáp lại câu hỏi của bạn, miễn phí giao hàng trên 50 đô).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật