Nghĩa tiếng Việt của

reply

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈplaɪ/ BrE /rɪˈplaɪ/

Transcript: từ "reply" phát âm Mỹ /ɹɪˈplaɪ/ Anh /rɪˈplaɪ/ — audio file: reply.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1108) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
câu trả lời, lời đáp
in reply to your letter — để trả lời thư của ông
to say in reply — đáp lại
động từ
trả lời, đáp lại
to reply for somebody — trả lời thay cho ai
to reply to the enemy's fire — bắn trả quân địch
Chuyên ngành kỹ thuật
đáp lại
lời đáp
sự đáp ứng
tín hiệu đáp
Lĩnh vực: toán & tin
câu trả lời
trả lời
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự đáp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật