Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm reaction (IPA + audio Mỹ/Anh)
“reaction” đọc là /ɹˈiækʃən/ (Mỹ), /rˈiækʃən/ (Anh). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ɹˈiækʃən/ · Anh /rˈiækʃən/
Lỗi người Việt hay sai
đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/i/ | i dài — miệng hé hẹp, lưỡi cao |
/æ/ | a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng |
/k/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ʃ/ | sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.
Ví dụ câu
- action and reaction — tác dụng và phản tác dụng
- catalytic reaction — phản ứng xúc tác
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- reaction ↔ action
"reaction" /ɹˈiækʃən/ ↔ "action" /ˈækʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“ɹiækʃən” có thêm âm /ɹi/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - reaction ↔ reason
"reaction" /ɹˈiækʃən/ ↔ "reason" /ˈɹizən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ækʃ/ ↔ /z/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - reaction ↔ direction
"reaction" /ɹˈiækʃən/ ↔ "direction" /dˈɚɛkʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɹiæ/ ↔ /dɚɛ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “reaction”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “reaction” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.