Nghĩa tiếng Việt của

respond

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈspɑnd/ BrE /rɪˈspɑnd/

Transcript: từ "respond" phát âm Mỹ /ɹɪˈspɑnd/ Anh /rɪˈspɑnd/ — audio file: respond.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1116) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
phản ứng lại
to respond with a blow — đập lại bằng một đòn
đáp lại, hưởng ứng (lời kêu gọi, sự đối xử tốt...)
to respond to the appeal — hưởng ứng lời kêu gọi
to respond to someone's kindness — đáp lại lòng tốt của ai
Chuyên ngành kỹ thuật
đáp ứng
phản ứng
Lĩnh vực: điện lạnh
hưởng ứng
Lĩnh vực: toán & tin
trả lời, đáp ứng
Lĩnh vực: xây dựng
ứng xử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật