Nghĩa tiếng Việt của
respond
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈspɑnd/ BrE /rɪˈspɑnd/
Transcript: từ "respond" phát âm Mỹ /ɹɪˈspɑnd/ Anh /rɪˈspɑnd/ — audio file: respond.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1116) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
phản ứng lại
to respond with a blow — đập lại bằng một đòn
đáp lại, hưởng ứng (lời kêu gọi, sự đối xử tốt...)
to respond to the appeal — hưởng ứng lời kêu gọi
to respond to someone's kindness — đáp lại lòng tốt của ai
Chuyên ngành kỹ thuật
đáp ứng
phản ứng
Lĩnh vực: điện lạnh
hưởng ứng
Lĩnh vực: toán & tin
trả lời, đáp ứng
Lĩnh vực: xây dựng
ứng xử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- respond TO something = đáp lại/phản ứng với: "respond to emails within a day".
- respond BY/WITH + hành động: "the bank responded by cutting rates".
- respond TO treatment = có đáp ứng điều trị (y tế): "the tumour responded well".
Dễ nhầm
- respond (v) luôn cần TO khi nói đối tượng; answer thì không: "answer the question" ✓.
- response (n): in response to (để đáp lại) — cụm nối câu Writing rất hữu dụng.
Mẫu câu giá trị
- "Schools responded quickly to the new guidelines." (các trường phản ứng nhanh với hướng dẫn mới).
- "The airline responded by adding extra flights." (hãng bay đáp lại bằng cách tăng chuyến).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật