Nghĩa tiếng Việt của
response
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈspɑns/ BrE /rɪˈspɑns/
Transcript: từ "response" phát âm Mỹ /ɹɪˈspɑns/ Anh /rɪˈspɑns/ — audio file: response.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #606) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự trả lời
sự đáp lại, sự hưởng ứng
in response to the appeal — hưởng ứng lời kêu gọi
to meet with a warm response — được hưởng ứng nhiệt liệt
sự phản ứng lại; vận động phản ứng lại (khi bị kích thích...)
(tôn giáo), (như) responsory
Chuyên ngành kinh tế
câu trả lời
đáp ứng
hưởng ứng
phản ứng
sự đáp lại
sự hồi đáp
sự trả lời
thư hồi đáp
thư trả lời
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đáp ứng
đặc trưng
đáp ứng
độ đáp ứng
độ nhạy
đường đặc trưng
phản ứng
sự báo nhận
sự đáp ứng
sự tiêu hao
tín hiệu đáp
Lĩnh vực: điện
đáp tuyến
sự trả lời
Lĩnh vực: vật lý
hệ số đáp ứng
sự đáp ứng tần
Lĩnh vực: xây dựng
sự gây phản ứng
Lĩnh vực: điện lạnh
sự hưởng ứng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự phản ứng lại
Lĩnh vực: y học
sự trả lời, đáp lại, phản ứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The government's quick response helped reduce damage from the flood. — Phản hồi nhanh của chính phủ đã giúp giảm thiệt hại do lũ lụt. (Task 2)
Schools should give a clear response to cases of bullying. — Trường học nên có phản hồi rõ ràng đối với các vụ bắt nạt. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Cụm quan trọng nhất: "in response to" = để đáp lại, nhân việc — "In response to rising demand, the airline added flights."
- "respond TO sb/sth" — đừng nói "~~respond of/for~~"; danh từ "response FROM sb" (phản hồi từ ai).
- Nghĩa học thuật: phản ứng — "the body's immune response" (phản ứng miễn dịch).
Dễ nhầm
- "response" ≠ "reply": reply là thư/tin trả lời cụ thể; response rộng hơn — có thể là hành động, chính sách, sinh học.
- Tính từ "responsive" (phản hồi nhanh, nhạy) vs "responsible" (chịu trách nhiệm) — nghe gần, nghĩa khác xa; viết cẩn thận đuôi.
- "no response" — "I emailed twice but got no response." (gửi hai lần không thấy phản hồi).
Mẫu câu giá trị
- "In response to customer feedback, the menu was redesigned." (nhân phản hồi của khách, thực đơn được thiết kế lại).
- "The government's response to the crisis was widely praised." (phản ứng của chính phủ trước khủng hoảng được khen rộng rãi).
- "Prices fell in response to weaker demand." (giá giảm do nhu cầu yếu đi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật