Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với reaction (kèm trái nghĩa)?
“reaction” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là response, answer, respond; trái nghĩa thường gặp: inquiry, question. "react" ≠ "respond": respond là trả lời/đáp (kỳ vọng một lời/hành động cụ thể); reaction là phản ứng tự nhiên (có thể cảm xúc).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"react" ≠ "respond": respond là trả lời/đáp (kỳ vọng một lời/hành động cụ thể); reaction là phản ứng tự nhiên (có thể cảm xúc).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| response | /ɹɪˈspɑns/ | gần nhất về nghĩa |
| answer | /ˈænsɚ/ | học thuật/trung tính |
| respond | /ɹɪˈspɑnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reply | /ɹɪˈplaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| feedback | /ˈfidˌbæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| action | /ˈækʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| effect | /ɪˈfɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| result | /ɹɪˈzʌlt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “reaction” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “response” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Public reaction to higher fuel taxes is often strongly negative.
Phản ứng của công chúng với thuế nhiên liệu cao hơn thường rất tiêu cực. - Allergic reaction to polluted air is becoming more common among children.
Phản ứng dị ứng với không khí ô nhiễm ngày càng phổ biến ở trẻ em. - action and reaction
tác dụng và phản tác dụng