Nghĩa tiếng Việt của

reaction time

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. thời gian phản ứng; khoảng thời gian cần để phản hồi một tín hiệu hoặc sự kiện

Cấu trúc: a fast/slow reaction time · measure/test reaction time · reaction time to a stimulus

The test measured each driver's reaction time.

Bài kiểm tra đo thời gian phản ứng của từng tài xế.

Fatigue can affect reaction time.

Mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến thời gian phản ứng.

Lưu ý: Reaction time là khoảng thời gian từ khi xuất hiện tín hiệu/kích thích đến khi một người hoặc hệ thống phản ứng; trong thí nghiệm thường đo bằng mili giây. Nó khác với reflex, phản xạ tự động vốn có thể không cần xử lý có ý thức.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the time that elapses between a stimulus and the response to it (Synonyms: response time, latency, latent period)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.